Tu luan la so ban than

Xem, hỏi đáp, luận giải về tử vi
Nội qui chuyên mục
Đây là chuyên mục dành cho việc xem lá số tử vi. Các bài mang tính trao đổi học thuật xin vui lòng đăng trong mục Kiến thức tử vi.
Không được đính kèm lá số của trang web khác. Các bài không liên quan sẽ bị chuyển khỏi chuyên mục này.
Chia sẻ
Hình đại diện của thành viên
daivanvoz
Mới gia nhập
Mới gia nhập
Bài viết: 21
Tham gia: 22:35, 12/03/26
Đến từ: Hanoi

Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi daivanvoz »

Hình ảnh
LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN
Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý
Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng

I. THÔNG TIN CƠ BẢN
MệnhTuyền Trung Thủy
CụcHỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Cung MệnhTý — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)
Mệnh chủTham Lang
Thân chủThiên Đồng

II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG

1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ
Cung Mệnh không có chính tinh (vô chính diệu), tính cách và vận mệnh phụ thuộc nhiều vào các cung tam hợp và xung chiếu. Mệnh ôm trọn Vòng Âm Long Trực.

Tốt:Thiên Khôi chủ thông minh, là con trưởng hoặc đoạt trưởng, ra ngoài có quý nhân nâng đỡ. Thiếu Âm, Thiên Hỷ mang lại nét mặt hiền hòa, thanh tú, có từ trường thu hút người khác giới.

Hạn chế: Đóng hãm địa có Hỏa Tinh khiến tính khí nóng nảy, bộc phát, hành động đôi khi nhanh hơn suy nghĩ. Đi cùng Tiểu Hao chủ về tiêu xài hoang phí, tiền bạc dễ tụ nhưng cũng dễ tán vặt.
2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi
Anh chị em có cá tính rất mạnh, độc lập, có chí khí anh hùng và có người đạt được địa vị cao trong xã hội.

Tốt:Hóa Khoa (D) chủ về anh em có học thức, khoa bảng, danh tiếng và sống có đạo đức.

Hạn chế: Gặp Cô Thần, Tang Môn (H), Tướng Quân khiến tình cảm anh em dễ xa cách, mỗi người một phương, ít chia sẻ hoặc dễ xảy ra đố kỵ, tranh chấp quyền lợi.
3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất
★ Cung hôn nhân nổi bật nhất lá số (Đế Vượng địa)

Người phối ngẫu là người thông minh, hiền hậu, có học thức và rất biết quán xuyến gia đình. Hội được bộ Song Hóa: Hóa Lộc (V) + Hóa Quyền (V) giúp vợ có tài chính mạnh, có quyền lực, hỗ trợ rất lớn cho kinh tế của chồng.

Hạn chế: Hội các sát bại tinh Thiên Hình (H), Địa Võng, Thiên Không cảnh báo cuộc sống hôn nhân đôi khi có sự áp đặt, ràng buộc uất ức, dễ có giai đoạn cô đơn, trống rỗng về tình cảm. Nên kết hôn muộn.
4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu
Con cái sau này có dung mạo đẹp đẽ, tính cách đàng hoàng, có lòng tự trọng cao nhờ dòng máu của Thiên Tướng. Có Hữu Bật, Thai Phụ, Thiên Tài trợ lực nên con cái thông minh, có tài năng riêng.

Hạn chế: Thiên Tướng ở thế Hãm địa lại nằm ở cung Suy, hội cùng Thiên Khốc (D), Thái Tuế, Phi Liêm. Chủ về việc sinh nở hay nuôi dưỡng con cái buổi đầu có phần vất vả, con cái dễ làm cha mẹ phải lo lắng, muộn phiền.
5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân
Cách cục kiếm tiền bằng trí tuệ, ngôn ngữ, khả năng ngoại giao, truyền thông hoặc các công việc cần nói năng, dịch chuyển nhiều.

Tốt: Được các sao cát tinh Thiên Việt, Ân Quang, Địa Giải, Thiên Phúc, Hỷ Thần hội tụ, chủ về việc luôn có lộc bất ngờ từ quý nhân, gặp nguy hóa an về tiền bạc.

Hạn chế: Cự Môn hãm địa lại gặp Địa Không (D), Trực Phù nên tiền tài tụ tán thất thường, dễ bị hao hụt bất ngờ, cẩn thận bị lừa lọc hoặc vì thị phi, tranh chấp mà mất tiền.
6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ
⚠ Cung Thân cư Di bị Tuần - Triệt án ngữ

Bản mệnh là người hướng ngoại, số phải ly hương, ra ngoài xã hội lập nghiệp mới phát triển được. Tuy nhiên, do bị Tuần Triệt bít lại nên chí hướng xuất ngoại, đi xa hay gặp cản trở, đầu xuôi đuôi không lọt.

Hạn chế: Cung Di ôm trọn bộ sao rất nặng Hóa Kỵ (H) + Đại Hao (H) + Đào Hoa + Không Kiếp (chiếu). Ra ngoài rất dễ dính tai tiếng thị phi, vạ miệng, đi xa dễ hao tài tốn của cực lớn và cẩn thận họa tình duyên, "bán tựơng chịu báng" nơi đất khách.

Tốt: Vẫn có Đào Hồng, Thiên Quý, Thiên Đức cứu giải nên ra ngoài vẫn được nhiều người mến chuộng, có quý nhân phái nữ giúp đỡ.
7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi
⚠ Cung Tật có Tuần - Triệt án ngữ

Tuần Triệt đóng Tật Ách là cách hay, giúp giảm thiểu rất nhiều tai ương, bệnh tật nặng trong đời. Tuy nhiên do Vũ Tham hội Văn Xương (D), Văn Khúc (V) nhưng đi kèm Bệnh Phù, Thiên Sử, Điều Khách, cần lưu ý các bệnh về hệ hô hấp, tì vị (dạ dày), và các chứng bệnh do suy nghĩ, áp lực tinh thần gây nên.
8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn
Cung công danh sự nghiệp không có chính tinh tọa thủ, công việc dễ có sự thay đổi, đổi ngành đổi nghề chứ không cố định một chỗ.

Tốt:Thiên Quan, Long Đức cứu giải, ra đời làm việc có tâm thì ắt có tầm, hậu vận vẫn có danh phận, địa vị nhất định. Phù hợp các ngành công nghệ, tư vấn, sáng tạo, nghệ thuật.

Hạn chế: Bị Kình Dương (D) + Thiên La + Quan Phủ vây hãm. Sự nghiệp gặp cạnh tranh khốc liệt, dễ bị tiểu nhân chèn ép, cẩn thận các rắc rối liên quan đến pháp lý, giấy tờ và hợp đồng kinh tế.
9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão
Cơ nghiệp, nhà đất của tổ tiên để lại khó lòng gìn giữ, dễ phải tự lực cánh sinh, thay đổi chỗ ở nhiều lần. Cung Điền ôm bộ Tang Tuế + Điếu, Tuế Phá, Thiên Hư (D) chủ về nhà đất dễ vướng tranh chấp, hao mòn, hoặc mua phải nơi có năng lượng u ám.

Điểm sáng duy nhất:Lộc Tồn (M) + Bác Sĩ tọa thủ. Dù điền sản có biến động lớn, phá tán đi xây lại nhưng về hậu vận vẫn có thể tích lũy, giữ được một phần đất đai làm vốn riêng nếu đầu tư chắc chắn, không tham lam.

III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ

✔ Điểm mạnh
  • Mệnh có Thiên Khôi — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
  • Cung Thê Thiếp cực vượng — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
  • Lộc Tồn tại ĐiềnHóa Khoa tại Huynh Đệ là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
✘ Hạn chế & Lưu ý
  • Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
  • Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
  • Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu): Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
  • Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.

Lưu ý: Đây là lá số thuộc cách cục "Tiên khổ hậu sướng" (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.
Sửa lần cuối bởi daivanvoz vào lúc 19:03, 22/05/26 với 1 lần sửa.

Phá Hữu Pháp Vương
Mới gia nhập
Mới gia nhập
Bài viết: 18
Tham gia: 08:17, 30/08/24

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi Phá Hữu Pháp Vương »

daivanvoz đã viết: 19:21, 21/05/26 Hình ảnh
LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN
Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý
Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng

I. THÔNG TIN CƠ BẢN
MệnhTuyền Trung Thủy
CụcHỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Cung MệnhTỵ — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)
Mệnh chủTham Lang
Thân chủThiên Đồng

II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG

1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ
Cung Mệnh không có chính tinh (vô chính diệu), tính cách và vận mệnh phụ thuộc nhiều vào các cung tam hợp và xung chiếu. Mệnh ôm trọn Vòng Âm Long + Trực.

Tốt:Thiên Khôi chủ thông minh, là con trưởng hoặc đoạt trưởng, ra ngoài có quý nhân nâng đỡ. Thiếu Âm, Thiên Hỷ mang lại nét mặt hiền hòa, thanh tú, có từ trường thu hút người khác giới.

Hạn chế: Đóng hãm địa có Hỏa Tinh khiến tính khí nóng nảy, bộc phát, hành động đôi khi nhanh hơn suy nghĩ. Đi cùng Tiểu Hao chủ về tiêu xài hoang phí, tiền bạc dễ tụ nhưng cũng dễ tán vặt.
2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi
Anh chị em có cá tính rất mạnh, độc lập, có chí khí anh hùng và có người đạt được địa vị cao trong xã hội.

Tốt:Hóa Khoa (D) chủ về anh em có học thức, khoa bảng, danh tiếng và sống có đạo đức.

Hạn chế: Gặp Cô Thần, Tang Môn (H), Tướng Quân khiến tình cảm anh em dễ xa cách, mỗi người một phương, ít chia sẻ hoặc dễ xảy ra đố kỵ, tranh chấp quyền lợi.
3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất
★ Cung hôn nhân nổi bật nhất lá số (Đế Vượng địa)

Người phối ngẫu là người thông minh, hiền hậu, có học thức và rất biết quán xuyến gia đình. Hội được bộ Song Hóa: Hóa Lộc (V) + Hóa Quyền (V) giúp vợ có tài chính mạnh, có quyền lực, hỗ trợ rất lớn cho kinh tế của chồng.

Hạn chế: Hội các sát bại tinh Thiên Hình (H), Địa Võng, Thiên Không cảnh báo cuộc sống hôn nhân đôi khi có sự áp đặt, ràng buộc uất ức, dễ có giai đoạn cô đơn, trống rỗng về tình cảm. Nên kết hôn muộn.
4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu
Con cái sau này có dung mạo đẹp đẽ, tính cách đàng hoàng, có lòng tự trọng cao nhờ dòng máu của Thiên Tướng. Có Hữu Bật, Thai Phụ, Thiên Tài trợ lực nên con cái thông minh, có tài năng riêng.

Hạn chế: Thiên Tướng ở thế Hãm địa lại nằm ở cung Suy, hội cùng Thiên Khốc (D), Thái Tuế, Phi Liêm. Chủ về việc sinh nở hay nuôi dưỡng con cái buổi đầu có phần vất vả, con cái dễ làm cha mẹ phải lo lắng, muộn phiền.
5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân
Cách cục kiếm tiền bằng trí tuệ, ngôn ngữ, khả năng ngoại giao, truyền thông hoặc các công việc cần nói năng, dịch chuyển nhiều.

Tốt: Được các sao cát tinh Thiên Việt, Ân Quang, Địa Giải, Thiên Phúc, Hỷ Thần hội tụ, chủ về việc luôn có lộc bất ngờ từ quý nhân, gặp nguy hóa an về tiền bạc.

Hạn chế: Cự Môn hãm địa lại gặp Địa Không (D), Trực Phù nên tiền tài tụ tán thất thường, dễ bị hao hụt bất ngờ, cẩn thận bị lừa lọc hoặc vì thị phi, tranh chấp mà mất tiền.
6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ
⚠ Cung Thân cư Di bị Tuần - Triệt án ngữ

Bản mệnh là người hướng ngoại, số phải ly hương, ra ngoài xã hội lập nghiệp mới phát triển được. Tuy nhiên, do bị Tuần Triệt bít lại nên chí hướng xuất ngoại, đi xa hay gặp cản trở, đầu xuôi đuôi không lọt.

Hạn chế: Cung Di ôm trọn bộ sao rất nặng Hóa Kỵ (H) + Đại Hao (H) + Đào Hoa + Không Kiếp (chiếu). Ra ngoài rất dễ dính tai tiếng thị phi, vạ miệng, đi xa dễ hao tài tốn của cực lớn và cẩn thận họa tình duyên, "bán tựơng chịu báng" nơi đất khách.

Tốt: Vẫn có Đào Hồng, Thiên Quý, Thiên Đức cứu giải nên ra ngoài vẫn được nhiều người mến chuộng, có quý nhân phái nữ giúp đỡ.
7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi
⚠ Cung Tật có Tuần - Triệt án ngữ

Tuần Triệt đóng Tật Ách là cách hay, giúp giảm thiểu rất nhiều tai ương, bệnh tật nặng trong đời. Tuy nhiên do Vũ Tham hội Văn Xương (D), Văn Khúc (V) nhưng đi kèm Bệnh Phù, Thiên Sử, Điều Khách, cần lưu ý các bệnh về hệ hô hấp, tì vị (dạ dày), và các chứng bệnh do suy nghĩ, áp lực tinh thần gây nên.
8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn
Cung công danh sự nghiệp không có chính tinh tọa thủ, công việc dễ có sự thay đổi, đổi ngành đổi nghề chứ không cố định một chỗ.

Tốt:Thiên Quan, Long Đức cứu giải, ra đời làm việc có tâm thì ắt có tầm, hậu vận vẫn có danh phận, địa vị nhất định. Phù hợp các ngành công nghệ, tư vấn, sáng tạo, nghệ thuật.

Hạn chế: Bị Kình Dương (D) + Thiên La + Quan Phủ vây hãm. Sự nghiệp gặp cạnh tranh khốc liệt, dễ bị tiểu nhân chèn ép, cẩn thận các rắc rối liên quan đến pháp lý, giấy tờ và hợp đồng kinh tế.
9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão
Cơ nghiệp, nhà đất của tổ tiên để lại khó lòng gìn giữ, dễ phải tự lực cánh sinh, thay đổi chỗ ở nhiều lần. Cung Điền ôm bộ Tang Tuế + Điếu, Tuế Phá, Thiên Hư (D) chủ về nhà đất dễ vướng tranh chấp, hao mòn, hoặc mua phải nơi có năng lượng u ám.

Điểm sáng duy nhất:Lộc Tồn (M) + Bác Sĩ tọa thủ. Dù điền sản có biến động lớn, phá tán đi xây lại nhưng về hậu vận vẫn có thể tích lũy, giữ được một phần đất đai làm vốn riêng nếu đầu tư chắc chắn, không tham lam.

III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ

✔ Điểm mạnh
  • Mệnh có Thiên Khôi — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
  • Cung Thê Thiếp cực vượng — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
  • Lộc Tồn tại ĐiềnHóa Khoa tại Huynh Đệ là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
✘ Hạn chế & Lưu ý
  • Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
  • Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
  • Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu): Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
  • Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.

Lưu ý: Đây là lá số thuộc cách cục "Tiên khổ hậu sướng" (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.
Xem Phu Thê, Trước tiên cần Xem Thái Âm (Bản chất người vợ) trong Lá số; Sau đó Xem đến Cung Phu thê (Cách vợ đối xử với mình, cũng như mình tương tác với vợ). Bản chất của Vợ nhìn thấy Trong Cung Thiên di, Thiên Đồng Thái Âm Hóa Kỵ, Ngoài mặt thì thêm Tuần Triệt là Thiên Đồng Thái Âm đắc địa, Nhưng thực chất bỏ Tuần Triệt đi là Thiên Đồng Thái Âm Hãm Địa + Hóa Kỵ, nhị hợp Xương Khúc, nên vợ bản chất sâu thẳm bên trong là người đa sự, đố kỵ. Tôi xem hơi hại não tí.

Hình đại diện của thành viên
daivanvoz
Mới gia nhập
Mới gia nhập
Bài viết: 21
Tham gia: 22:35, 12/03/26
Đến từ: Hanoi

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi daivanvoz »

Phá Hữu Pháp Vương đã viết: 22:09, 21/05/26
daivanvoz đã viết: 19:21, 21/05/26 Hình ảnh
LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN
Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý
Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng

I. THÔNG TIN CƠ BẢN
MệnhTuyền Trung Thủy
CụcHỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Cung MệnhTỵ — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)
Mệnh chủTham Lang
Thân chủThiên Đồng

II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG

1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ
Cung Mệnh không có chính tinh (vô chính diệu), tính cách và vận mệnh phụ thuộc nhiều vào các cung tam hợp và xung chiếu. Mệnh ôm trọn Vòng Âm Long + Trực.

Tốt:Thiên Khôi chủ thông minh, là con trưởng hoặc đoạt trưởng, ra ngoài có quý nhân nâng đỡ. Thiếu Âm, Thiên Hỷ mang lại nét mặt hiền hòa, thanh tú, có từ trường thu hút người khác giới.

Hạn chế: Đóng hãm địa có Hỏa Tinh khiến tính khí nóng nảy, bộc phát, hành động đôi khi nhanh hơn suy nghĩ. Đi cùng Tiểu Hao chủ về tiêu xài hoang phí, tiền bạc dễ tụ nhưng cũng dễ tán vặt.
2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi
Anh chị em có cá tính rất mạnh, độc lập, có chí khí anh hùng và có người đạt được địa vị cao trong xã hội.

Tốt:Hóa Khoa (D) chủ về anh em có học thức, khoa bảng, danh tiếng và sống có đạo đức.

Hạn chế: Gặp Cô Thần, Tang Môn (H), Tướng Quân khiến tình cảm anh em dễ xa cách, mỗi người một phương, ít chia sẻ hoặc dễ xảy ra đố kỵ, tranh chấp quyền lợi.
3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất
★ Cung hôn nhân nổi bật nhất lá số (Đế Vượng địa)

Người phối ngẫu là người thông minh, hiền hậu, có học thức và rất biết quán xuyến gia đình. Hội được bộ Song Hóa: Hóa Lộc (V) + Hóa Quyền (V) giúp vợ có tài chính mạnh, có quyền lực, hỗ trợ rất lớn cho kinh tế của chồng.

Hạn chế: Hội các sát bại tinh Thiên Hình (H), Địa Võng, Thiên Không cảnh báo cuộc sống hôn nhân đôi khi có sự áp đặt, ràng buộc uất ức, dễ có giai đoạn cô đơn, trống rỗng về tình cảm. Nên kết hôn muộn.
4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu
Con cái sau này có dung mạo đẹp đẽ, tính cách đàng hoàng, có lòng tự trọng cao nhờ dòng máu của Thiên Tướng. Có Hữu Bật, Thai Phụ, Thiên Tài trợ lực nên con cái thông minh, có tài năng riêng.

Hạn chế: Thiên Tướng ở thế Hãm địa lại nằm ở cung Suy, hội cùng Thiên Khốc (D), Thái Tuế, Phi Liêm. Chủ về việc sinh nở hay nuôi dưỡng con cái buổi đầu có phần vất vả, con cái dễ làm cha mẹ phải lo lắng, muộn phiền.
5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân
Cách cục kiếm tiền bằng trí tuệ, ngôn ngữ, khả năng ngoại giao, truyền thông hoặc các công việc cần nói năng, dịch chuyển nhiều.

Tốt: Được các sao cát tinh Thiên Việt, Ân Quang, Địa Giải, Thiên Phúc, Hỷ Thần hội tụ, chủ về việc luôn có lộc bất ngờ từ quý nhân, gặp nguy hóa an về tiền bạc.

Hạn chế: Cự Môn hãm địa lại gặp Địa Không (D), Trực Phù nên tiền tài tụ tán thất thường, dễ bị hao hụt bất ngờ, cẩn thận bị lừa lọc hoặc vì thị phi, tranh chấp mà mất tiền.
6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ
⚠ Cung Thân cư Di bị Tuần - Triệt án ngữ

Bản mệnh là người hướng ngoại, số phải ly hương, ra ngoài xã hội lập nghiệp mới phát triển được. Tuy nhiên, do bị Tuần Triệt bít lại nên chí hướng xuất ngoại, đi xa hay gặp cản trở, đầu xuôi đuôi không lọt.

Hạn chế: Cung Di ôm trọn bộ sao rất nặng Hóa Kỵ (H) + Đại Hao (H) + Đào Hoa + Không Kiếp (chiếu). Ra ngoài rất dễ dính tai tiếng thị phi, vạ miệng, đi xa dễ hao tài tốn của cực lớn và cẩn thận họa tình duyên, "bán tựơng chịu báng" nơi đất khách.

Tốt: Vẫn có Đào Hồng, Thiên Quý, Thiên Đức cứu giải nên ra ngoài vẫn được nhiều người mến chuộng, có quý nhân phái nữ giúp đỡ.
7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi
⚠ Cung Tật có Tuần - Triệt án ngữ

Tuần Triệt đóng Tật Ách là cách hay, giúp giảm thiểu rất nhiều tai ương, bệnh tật nặng trong đời. Tuy nhiên do Vũ Tham hội Văn Xương (D), Văn Khúc (V) nhưng đi kèm Bệnh Phù, Thiên Sử, Điều Khách, cần lưu ý các bệnh về hệ hô hấp, tì vị (dạ dày), và các chứng bệnh do suy nghĩ, áp lực tinh thần gây nên.
8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn
Cung công danh sự nghiệp không có chính tinh tọa thủ, công việc dễ có sự thay đổi, đổi ngành đổi nghề chứ không cố định một chỗ.

Tốt:Thiên Quan, Long Đức cứu giải, ra đời làm việc có tâm thì ắt có tầm, hậu vận vẫn có danh phận, địa vị nhất định. Phù hợp các ngành công nghệ, tư vấn, sáng tạo, nghệ thuật.

Hạn chế: Bị Kình Dương (D) + Thiên La + Quan Phủ vây hãm. Sự nghiệp gặp cạnh tranh khốc liệt, dễ bị tiểu nhân chèn ép, cẩn thận các rắc rối liên quan đến pháp lý, giấy tờ và hợp đồng kinh tế.
9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão
Cơ nghiệp, nhà đất của tổ tiên để lại khó lòng gìn giữ, dễ phải tự lực cánh sinh, thay đổi chỗ ở nhiều lần. Cung Điền ôm bộ Tang Tuế + Điếu, Tuế Phá, Thiên Hư (D) chủ về nhà đất dễ vướng tranh chấp, hao mòn, hoặc mua phải nơi có năng lượng u ám.

Điểm sáng duy nhất:Lộc Tồn (M) + Bác Sĩ tọa thủ. Dù điền sản có biến động lớn, phá tán đi xây lại nhưng về hậu vận vẫn có thể tích lũy, giữ được một phần đất đai làm vốn riêng nếu đầu tư chắc chắn, không tham lam.

III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ

✔ Điểm mạnh
  • Mệnh có Thiên Khôi — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
  • Cung Thê Thiếp cực vượng — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
  • Lộc Tồn tại ĐiềnHóa Khoa tại Huynh Đệ là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
✘ Hạn chế & Lưu ý
  • Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
  • Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
  • Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu): Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
  • Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.

Lưu ý: Đây là lá số thuộc cách cục "Tiên khổ hậu sướng" (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.
Xem Phu Thê, Trước tiên cần Xem Thái Âm (Bản chất người vợ) trong Lá số; Sau đó Xem đến Cung Phu thê (Cách vợ đối xử với mình, cũng như mình tương tác với vợ). Bản chất của Vợ nhìn thấy Trong Cung Thiên di, Thiên Đồng Thái Âm Hóa Kỵ, Ngoài mặt thì thêm Tuần Triệt là Thiên Đồng Thái Âm đắc địa, Nhưng thực chất bỏ Tuần Triệt đi là Thiên Đồng Thái Âm Hãm Địa + Hóa Kỵ, nhị hợp Xương Khúc, nên vợ bản chất sâu thẳm bên trong là người đa sự, đố kỵ. Tôi xem hơi hại não tí.
Cam on bac nhe,chau nhin sao hoa ky da thay chang lanh roi,co them tuan triet tuy tot nhung khong do.Hoa ky ngu hanh thuy,toa dat Ngo hoa, hoa ky nay cung giam bot duoc vai phan.Nhung ma hay o cho ban menh va sao hoa ky lai giong nhau deu la ngu hanh thuy.Nhin cung phu the co Co Luong mieu,dat de vuong nhung cung qua hoa gay.

Phá Hữu Pháp Vương
Mới gia nhập
Mới gia nhập
Bài viết: 18
Tham gia: 08:17, 30/08/24

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi Phá Hữu Pháp Vương »

daivanvoz đã viết: 22:32, 21/05/26
Phá Hữu Pháp Vương đã viết: 22:09, 21/05/26
daivanvoz đã viết: 19:21, 21/05/26 Hình ảnh
LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN
Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý
Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng

I. THÔNG TIN CƠ BẢN
MệnhTuyền Trung Thủy
CụcHỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Cung MệnhTỵ — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)
Mệnh chủTham Lang
Thân chủThiên Đồng

II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG

1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ


2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi


3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất


4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu


5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân


6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ


7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi


8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn


9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão

III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ

✔ Điểm mạnh
  • Mệnh có Thiên Khôi — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
  • Cung Thê Thiếp cực vượng — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
  • Lộc Tồn tại ĐiềnHóa Khoa tại Huynh Đệ là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
✘ Hạn chế & Lưu ý
  • Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
  • Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
  • Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu): Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
  • Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.

Lưu ý: Đây là lá số thuộc cách cục "Tiên khổ hậu sướng" (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.
Xem Phu Thê, Trước tiên cần Xem Thái Âm (Bản chất người vợ) trong Lá số; Sau đó Xem đến Cung Phu thê (Cách vợ đối xử với mình, cũng như mình tương tác với vợ). Bản chất của Vợ nhìn thấy Trong Cung Thiên di, Thiên Đồng Thái Âm Hóa Kỵ, Ngoài mặt thì thêm Tuần Triệt là Thiên Đồng Thái Âm đắc địa, Nhưng thực chất bỏ Tuần Triệt đi là Thiên Đồng Thái Âm Hãm Địa + Hóa Kỵ, nhị hợp Xương Khúc, nên vợ bản chất sâu thẳm bên trong là người đa sự, đố kỵ. Tôi xem hơi hại não tí.
Cam on bac nhe,chau nhin sao hoa ky da thay chang lanh roi,co them tuan triet tuy tot nhung khong do.Hoa ky ngu hanh thuy,toa dat Ngo hoa, hoa ky nay cung giam bot duoc vai phan.Nhung ma hay o cho ban menh va sao hoa ky lai giong nhau deu la ngu hanh thuy.Nhin cung phu the co Co Luong mieu,dat de vuong nhung cung qua hoa gay.
Vợ bạn đối xử với bạn rất tốt (Cơ Lương Quyền Lộc), nhưng bạn không nhìn thấy Dã tâm của người này bị che giấu bởi Tuần + Triệt.

Bát Tọa
Nhất đẳng
Nhất đẳng
Bài viết: 129
Tham gia: 14:09, 20/06/22

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi Bát Tọa »

em xem bằng chat gpt à

Hình đại diện của thành viên
daivanvoz
Mới gia nhập
Mới gia nhập
Bài viết: 21
Tham gia: 22:35, 12/03/26
Đến từ: Hanoi

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi daivanvoz »

[quote="Bát Tọa" post_id=1905841 time=1779417330 user_id=229592]
em xem bằng chat gpt à
[/quote]
claude anh ạ

Hình đại diện của thành viên
EinEMC2
Ngũ đẳng
Ngũ đẳng
Bài viết: 1733
Tham gia: 20:15, 23/08/22

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi EinEMC2 »

daivanvoz đã viết: 19:21, 21/05/26 Hình ảnh
LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN
Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý
Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng

I. THÔNG TIN CƠ BẢN
MệnhTuyền Trung Thủy
CụcHỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Cung MệnhTỵ — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)
Mệnh chủTham Lang
Thân chủThiên Đồng

II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG

1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ
Cung Mệnh không có chính tinh (vô chính diệu), tính cách và vận mệnh phụ thuộc nhiều vào các cung tam hợp và xung chiếu. Mệnh ôm trọn Vòng Âm Long + Trực.

Tốt:Thiên Khôi chủ thông minh, là con trưởng hoặc đoạt trưởng, ra ngoài có quý nhân nâng đỡ. Thiếu Âm, Thiên Hỷ mang lại nét mặt hiền hòa, thanh tú, có từ trường thu hút người khác giới.

Hạn chế: Đóng hãm địa có Hỏa Tinh khiến tính khí nóng nảy, bộc phát, hành động đôi khi nhanh hơn suy nghĩ. Đi cùng Tiểu Hao chủ về tiêu xài hoang phí, tiền bạc dễ tụ nhưng cũng dễ tán vặt.
2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi
Anh chị em có cá tính rất mạnh, độc lập, có chí khí anh hùng và có người đạt được địa vị cao trong xã hội.

Tốt:Hóa Khoa (D) chủ về anh em có học thức, khoa bảng, danh tiếng và sống có đạo đức.

Hạn chế: Gặp Cô Thần, Tang Môn (H), Tướng Quân khiến tình cảm anh em dễ xa cách, mỗi người một phương, ít chia sẻ hoặc dễ xảy ra đố kỵ, tranh chấp quyền lợi.
3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất
★ Cung hôn nhân nổi bật nhất lá số (Đế Vượng địa)

Người phối ngẫu là người thông minh, hiền hậu, có học thức và rất biết quán xuyến gia đình. Hội được bộ Song Hóa: Hóa Lộc (V) + Hóa Quyền (V) giúp vợ có tài chính mạnh, có quyền lực, hỗ trợ rất lớn cho kinh tế của chồng.

Hạn chế: Hội các sát bại tinh Thiên Hình (H), Địa Võng, Thiên Không cảnh báo cuộc sống hôn nhân đôi khi có sự áp đặt, ràng buộc uất ức, dễ có giai đoạn cô đơn, trống rỗng về tình cảm. Nên kết hôn muộn.
4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu
Con cái sau này có dung mạo đẹp đẽ, tính cách đàng hoàng, có lòng tự trọng cao nhờ dòng máu của Thiên Tướng. Có Hữu Bật, Thai Phụ, Thiên Tài trợ lực nên con cái thông minh, có tài năng riêng.

Hạn chế: Thiên Tướng ở thế Hãm địa lại nằm ở cung Suy, hội cùng Thiên Khốc (D), Thái Tuế, Phi Liêm. Chủ về việc sinh nở hay nuôi dưỡng con cái buổi đầu có phần vất vả, con cái dễ làm cha mẹ phải lo lắng, muộn phiền.
5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân
Cách cục kiếm tiền bằng trí tuệ, ngôn ngữ, khả năng ngoại giao, truyền thông hoặc các công việc cần nói năng, dịch chuyển nhiều.

Tốt: Được các sao cát tinh Thiên Việt, Ân Quang, Địa Giải, Thiên Phúc, Hỷ Thần hội tụ, chủ về việc luôn có lộc bất ngờ từ quý nhân, gặp nguy hóa an về tiền bạc.

Hạn chế: Cự Môn hãm địa lại gặp Địa Không (D), Trực Phù nên tiền tài tụ tán thất thường, dễ bị hao hụt bất ngờ, cẩn thận bị lừa lọc hoặc vì thị phi, tranh chấp mà mất tiền.
6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ
⚠ Cung Thân cư Di bị Tuần - Triệt án ngữ

Bản mệnh là người hướng ngoại, số phải ly hương, ra ngoài xã hội lập nghiệp mới phát triển được. Tuy nhiên, do bị Tuần Triệt bít lại nên chí hướng xuất ngoại, đi xa hay gặp cản trở, đầu xuôi đuôi không lọt.

Hạn chế: Cung Di ôm trọn bộ sao rất nặng Hóa Kỵ (H) + Đại Hao (H) + Đào Hoa + Không Kiếp (chiếu). Ra ngoài rất dễ dính tai tiếng thị phi, vạ miệng, đi xa dễ hao tài tốn của cực lớn và cẩn thận họa tình duyên, "bán tựơng chịu báng" nơi đất khách.

Tốt: Vẫn có Đào Hồng, Thiên Quý, Thiên Đức cứu giải nên ra ngoài vẫn được nhiều người mến chuộng, có quý nhân phái nữ giúp đỡ.
7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi
⚠ Cung Tật có Tuần - Triệt án ngữ

Tuần Triệt đóng Tật Ách là cách hay, giúp giảm thiểu rất nhiều tai ương, bệnh tật nặng trong đời. Tuy nhiên do Vũ Tham hội Văn Xương (D), Văn Khúc (V) nhưng đi kèm Bệnh Phù, Thiên Sử, Điều Khách, cần lưu ý các bệnh về hệ hô hấp, tì vị (dạ dày), và các chứng bệnh do suy nghĩ, áp lực tinh thần gây nên.
8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn
Cung công danh sự nghiệp không có chính tinh tọa thủ, công việc dễ có sự thay đổi, đổi ngành đổi nghề chứ không cố định một chỗ.

Tốt:Thiên Quan, Long Đức cứu giải, ra đời làm việc có tâm thì ắt có tầm, hậu vận vẫn có danh phận, địa vị nhất định. Phù hợp các ngành công nghệ, tư vấn, sáng tạo, nghệ thuật.

Hạn chế: Bị Kình Dương (D) + Thiên La + Quan Phủ vây hãm. Sự nghiệp gặp cạnh tranh khốc liệt, dễ bị tiểu nhân chèn ép, cẩn thận các rắc rối liên quan đến pháp lý, giấy tờ và hợp đồng kinh tế.
9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão
Cơ nghiệp, nhà đất của tổ tiên để lại khó lòng gìn giữ, dễ phải tự lực cánh sinh, thay đổi chỗ ở nhiều lần. Cung Điền ôm bộ Tang Tuế + Điếu, Tuế Phá, Thiên Hư (D) chủ về nhà đất dễ vướng tranh chấp, hao mòn, hoặc mua phải nơi có năng lượng u ám.

Điểm sáng duy nhất:Lộc Tồn (M) + Bác Sĩ tọa thủ. Dù điền sản có biến động lớn, phá tán đi xây lại nhưng về hậu vận vẫn có thể tích lũy, giữ được một phần đất đai làm vốn riêng nếu đầu tư chắc chắn, không tham lam.

III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ

✔ Điểm mạnh
  • Mệnh có Thiên Khôi — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
  • Cung Thê Thiếp cực vượng — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
  • Lộc Tồn tại ĐiềnHóa Khoa tại Huynh Đệ là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
✘ Hạn chế & Lưu ý
  • Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
  • Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
  • Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu): Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
  • Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.

Lưu ý: Đây là lá số thuộc cách cục "Tiên khổ hậu sướng" (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.
Vợ đẹp con khôn. Chúc mừng! 😍

Hình đại diện của thành viên
Zalo O942842751
Lục đẳng
Lục đẳng
Bài viết: 2736
Tham gia: 06:59, 15/01/26
Đến từ: Zalo : 0942842751

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi Zalo O942842751 »

daivanvoz đã viết: 19:21, 21/05/26 Hình ảnh
LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN
Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý
Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng

I. THÔNG TIN CƠ BẢN
MệnhTuyền Trung Thủy
CụcHỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)
Cung MệnhTỵ — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)
Mệnh chủTham Lang
Thân chủThiên Đồng

II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG

1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ
Cung Mệnh không có chính tinh (vô chính diệu), tính cách và vận mệnh phụ thuộc nhiều vào các cung tam hợp và xung chiếu. Mệnh ôm trọn Vòng Âm Long + Trực.

Tốt:Thiên Khôi chủ thông minh, là con trưởng hoặc đoạt trưởng, ra ngoài có quý nhân nâng đỡ. Thiếu Âm, Thiên Hỷ mang lại nét mặt hiền hòa, thanh tú, có từ trường thu hút người khác giới.

Hạn chế: Đóng hãm địa có Hỏa Tinh khiến tính khí nóng nảy, bộc phát, hành động đôi khi nhanh hơn suy nghĩ. Đi cùng Tiểu Hao chủ về tiêu xài hoang phí, tiền bạc dễ tụ nhưng cũng dễ tán vặt.
2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi
Anh chị em có cá tính rất mạnh, độc lập, có chí khí anh hùng và có người đạt được địa vị cao trong xã hội.

Tốt:Hóa Khoa (D) chủ về anh em có học thức, khoa bảng, danh tiếng và sống có đạo đức.

Hạn chế: Gặp Cô Thần, Tang Môn (H), Tướng Quân khiến tình cảm anh em dễ xa cách, mỗi người một phương, ít chia sẻ hoặc dễ xảy ra đố kỵ, tranh chấp quyền lợi.
3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất
★ Cung hôn nhân nổi bật nhất lá số (Đế Vượng địa)

Người phối ngẫu là người thông minh, hiền hậu, có học thức và rất biết quán xuyến gia đình. Hội được bộ Song Hóa: Hóa Lộc (V) + Hóa Quyền (V) giúp vợ có tài chính mạnh, có quyền lực, hỗ trợ rất lớn cho kinh tế của chồng.

Hạn chế: Hội các sát bại tinh Thiên Hình (H), Địa Võng, Thiên Không cảnh báo cuộc sống hôn nhân đôi khi có sự áp đặt, ràng buộc uất ức, dễ có giai đoạn cô đơn, trống rỗng về tình cảm. Nên kết hôn muộn.
4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu
Con cái sau này có dung mạo đẹp đẽ, tính cách đàng hoàng, có lòng tự trọng cao nhờ dòng máu của Thiên Tướng. Có Hữu Bật, Thai Phụ, Thiên Tài trợ lực nên con cái thông minh, có tài năng riêng.

Hạn chế: Thiên Tướng ở thế Hãm địa lại nằm ở cung Suy, hội cùng Thiên Khốc (D), Thái Tuế, Phi Liêm. Chủ về việc sinh nở hay nuôi dưỡng con cái buổi đầu có phần vất vả, con cái dễ làm cha mẹ phải lo lắng, muộn phiền.
5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân
Cách cục kiếm tiền bằng trí tuệ, ngôn ngữ, khả năng ngoại giao, truyền thông hoặc các công việc cần nói năng, dịch chuyển nhiều.

Tốt: Được các sao cát tinh Thiên Việt, Ân Quang, Địa Giải, Thiên Phúc, Hỷ Thần hội tụ, chủ về việc luôn có lộc bất ngờ từ quý nhân, gặp nguy hóa an về tiền bạc.

Hạn chế: Cự Môn hãm địa lại gặp Địa Không (D), Trực Phù nên tiền tài tụ tán thất thường, dễ bị hao hụt bất ngờ, cẩn thận bị lừa lọc hoặc vì thị phi, tranh chấp mà mất tiền.
6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ
⚠ Cung Thân cư Di bị Tuần - Triệt án ngữ

Bản mệnh là người hướng ngoại, số phải ly hương, ra ngoài xã hội lập nghiệp mới phát triển được. Tuy nhiên, do bị Tuần Triệt bít lại nên chí hướng xuất ngoại, đi xa hay gặp cản trở, đầu xuôi đuôi không lọt.

Hạn chế: Cung Di ôm trọn bộ sao rất nặng Hóa Kỵ (H) + Đại Hao (H) + Đào Hoa + Không Kiếp (chiếu). Ra ngoài rất dễ dính tai tiếng thị phi, vạ miệng, đi xa dễ hao tài tốn của cực lớn và cẩn thận họa tình duyên, "bán tựơng chịu báng" nơi đất khách.

Tốt: Vẫn có Đào Hồng, Thiên Quý, Thiên Đức cứu giải nên ra ngoài vẫn được nhiều người mến chuộng, có quý nhân phái nữ giúp đỡ.
7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi
⚠ Cung Tật có Tuần - Triệt án ngữ

Tuần Triệt đóng Tật Ách là cách hay, giúp giảm thiểu rất nhiều tai ương, bệnh tật nặng trong đời. Tuy nhiên do Vũ Tham hội Văn Xương (D), Văn Khúc (V) nhưng đi kèm Bệnh Phù, Thiên Sử, Điều Khách, cần lưu ý các bệnh về hệ hô hấp, tì vị (dạ dày), và các chứng bệnh do suy nghĩ, áp lực tinh thần gây nên.
8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn
Cung công danh sự nghiệp không có chính tinh tọa thủ, công việc dễ có sự thay đổi, đổi ngành đổi nghề chứ không cố định một chỗ.

Tốt:Thiên Quan, Long Đức cứu giải, ra đời làm việc có tâm thì ắt có tầm, hậu vận vẫn có danh phận, địa vị nhất định. Phù hợp các ngành công nghệ, tư vấn, sáng tạo, nghệ thuật.

Hạn chế: Bị Kình Dương (D) + Thiên La + Quan Phủ vây hãm. Sự nghiệp gặp cạnh tranh khốc liệt, dễ bị tiểu nhân chèn ép, cẩn thận các rắc rối liên quan đến pháp lý, giấy tờ và hợp đồng kinh tế.
9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão
Cơ nghiệp, nhà đất của tổ tiên để lại khó lòng gìn giữ, dễ phải tự lực cánh sinh, thay đổi chỗ ở nhiều lần. Cung Điền ôm bộ Tang Tuế + Điếu, Tuế Phá, Thiên Hư (D) chủ về nhà đất dễ vướng tranh chấp, hao mòn, hoặc mua phải nơi có năng lượng u ám.

Điểm sáng duy nhất:Lộc Tồn (M) + Bác Sĩ tọa thủ. Dù điền sản có biến động lớn, phá tán đi xây lại nhưng về hậu vận vẫn có thể tích lũy, giữ được một phần đất đai làm vốn riêng nếu đầu tư chắc chắn, không tham lam.

III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ

✔ Điểm mạnh
  • Mệnh có Thiên Khôi — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
  • Cung Thê Thiếp cực vượng — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
  • Lộc Tồn tại ĐiềnHóa Khoa tại Huynh Đệ là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
✘ Hạn chế & Lưu ý
  • Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
  • Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
  • Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu): Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
  • Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.

Lưu ý: Đây là lá số thuộc cách cục "Tiên khổ hậu sướng" (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.
Ghép các sao lại với nhau và suy ra ý nghĩa
Thì cá nhân tôi ko cho đó là "luận" .

tôi sẽ giải thích lý do .

Thứ nhất
Cái cậu thụ hưởng ngày hôm nay .
Là kết quả của cái nhân cậu gieo trước kia

Nói 1 cách dễ hiểu tôi ví dụ thế này
Hôm nay cậu có con xe cậu đi , cậu có cái nhà cậu ở
Tất cả những cái đó ko tự nhiên sinh ra "vì sao đẹp"
Mà phải bắt nguồn từ sự nỗ lực bản thân .
Cũng như vậy
Tấm bằng danh giá cậu cầm trên tay ko tự nhiên "sinh ra do sao đẹp"
Mà cũng phải bắt nguồn từ nỗ lực học tập của cậu .
Đúng chứ ?

Thứ hai
Bám sát theo luận điểm trên
Thì cái cách tốt "hiện tại" của cậu trên ls , là cách "ảo" .
Vì nó mô tả cái hiện tại , chứ ko bám vào quy tắc nhân quả như điều thứ nhất tôi nói .
Vậy luận lá số cần làm gì .

Rất đơn giản
Cách cục hiện tại , sinh ra từ cách cục quá khứ .
Ví dụ câch hiện tại báo du lịch , thụ hưởng , vận tốt ( theo phép ghép các sao mà hầu như "các thầy" vẫn luận )
Nhưng nếu quá khứ cậu đi tù , và đang thụ án còn lâu mới hết , thì cái vận này làm sao xét là du lịch hưởng thụ đc nữa .
Có chăng là bố trí cho cậu cái phòng to hơn , hoặc phân phối công việc hoạt động đi lại trong trại nhiều hơn thôi .
Hay vận hạn báo té xe , đi lại lưu ý
Mà ta liệt nằm giường từ quá khứ , thì làm j còn cơ hội mà té xe ? .
Nên nếu ghép sao , mà ko xét "nhân" , thì đó ko phải là luận .

Quy luật nhân quả nó luôn vận hành quanh ta .
Có nhân mới có quả
Cách cục trên ls báo tốt , nhưng phải xét cái nhân có tốt hay ko .
Chu kỳ tốt là chu kỳ gặt quả
Nhưng gặt quả ngọt hay ko , nằm ở cái nhân .

Nhiều người nghe nhân quả
Giới hạn tư duy chỉ hiểu theo "mê tín , tâm linh hoặc tôn giáo"
Mà ko biết rằng quy luật đó luôn hiện diện .
Anh dùng điện cuối tháng nộp tiền .
Anh chạy xe , hôm sau phải đổ xăng
Tất cả đều là nhân quả ,
Ko có nhân lấy đâu ra quả
Anh ko dùng điện , ai bắt anh trả tiền điện
Anh ko chạy xe sao anh phải đổ xăng ?

Hình đại diện của thành viên
daivanvoz
Mới gia nhập
Mới gia nhập
Bài viết: 21
Tham gia: 22:35, 12/03/26
Đến từ: Hanoi

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi daivanvoz »

[quote="Zalo O942842751" post_id=1905880 time=1779437872 user_id=253297]
[quote=daivanvoz post_id=1905799 time=1779366096 user_id=254097]
[img]lasotuvi/2005/PLYW4U3C.jpg[/img]

[center][size=5][b]LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN[/b][/size]
[size=3]Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý[/size]
[size=3]Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)[/size]
[size=2]Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng[/size][/center]

[hr]

[size=4][b]I. THÔNG TIN CƠ BẢN[/b][/size]

[table][tr][td][b]Mệnh[/b][/td][td]Tuyền Trung Thủy[/td][/tr][tr][td][b]Cục[/b][/td][td]Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)[/td][/tr][tr][td][b]Cung Mệnh[/b][/td][td]Tỵ — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)[/td][/tr][tr][td][b]Mệnh chủ[/b][/td][td]Tham Lang[/td][/tr][tr][td][b]Thân chủ[/b][/td][td]Thiên Đồng[/td][/tr][/table]

[hr]

[size=4][b]II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG[/b][/size]

[size=3][b]1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ[/b][/size]
[quote]
Cung Mệnh không có chính tinh (vô chính diệu), tính cách và vận mệnh phụ thuộc nhiều vào các cung tam hợp và xung chiếu. Mệnh ôm trọn [b]Vòng Âm Long + Trực[/b].

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Có [b]Thiên Khôi[/b] chủ thông minh, là con trưởng hoặc đoạt trưởng, ra ngoài có quý nhân nâng đỡ. Thiếu Âm, Thiên Hỷ mang lại nét mặt hiền hòa, thanh tú, có từ trường thu hút người khác giới.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Đóng hãm địa có [b]Hỏa Tinh[/b] khiến tính khí nóng nảy, bộc phát, hành động đôi khi nhanh hơn suy nghĩ. Đi cùng [b]Tiểu Hao[/b] chủ về tiêu xài hoang phí, tiền bạc dễ tụ nhưng cũng dễ tán vặt.
[/quote]

[size=3][b]2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi[/b][/size]
[quote]
Anh chị em có cá tính rất mạnh, độc lập, có chí khí anh hùng và có người đạt được địa vị cao trong xã hội.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Có [b]Hóa Khoa (D)[/b] chủ về anh em có học thức, khoa bảng, danh tiếng và sống có đạo đức.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Gặp [b]Cô Thần, Tang Môn (H), Tướng Quân[/b] khiến tình cảm anh em dễ xa cách, mỗi người một phương, ít chia sẻ hoặc dễ xảy ra đố kỵ, tranh chấp quyền lợi.
[/quote]

[size=3][b]3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất[/b][/size]
[quote]
[color=#0000ff][b]★ Cung hôn nhân nổi bật nhất lá số (Đế Vượng địa)[/b][/color]

Người phối ngẫu là người thông minh, hiền hậu, có học thức và rất biết quán xuyến gia đình. Hội được bộ [b]Song Hóa: Hóa Lộc (V) + Hóa Quyền (V)[/b] giúp vợ có tài chính mạnh, có quyền lực, hỗ trợ rất lớn cho kinh tế của chồng.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Hội các sát bại tinh [b]Thiên Hình (H), Địa Võng, Thiên Không[/b] cảnh báo cuộc sống hôn nhân đôi khi có sự áp đặt, ràng buộc uất ức, dễ có giai đoạn cô đơn, trống rỗng về tình cảm. Nên kết hôn muộn.
[/quote]

[size=3][b]4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu[/b][/size]
[quote]
Con cái sau này có dung mạo đẹp đẽ, tính cách đàng hoàng, có lòng tự trọng cao nhờ dòng máu của Thiên Tướng. Có [b]Hữu Bật, Thai Phụ, Thiên Tài[/b] trợ lực nên con cái thông minh, có tài năng riêng.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Thiên Tướng ở thế Hãm địa lại nằm ở cung [b]Suy[/b], hội cùng [b]Thiên Khốc (D), Thái Tuế, Phi Liêm[/b]. Chủ về việc sinh nở hay nuôi dưỡng con cái buổi đầu có phần vất vả, con cái dễ làm cha mẹ phải lo lắng, muộn phiền.
[/quote]

[size=3][b]5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân[/b][/size]
[quote]
Cách cục kiếm tiền bằng trí tuệ, ngôn ngữ, khả năng ngoại giao, truyền thông hoặc các công việc cần nói năng, dịch chuyển nhiều.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Được các sao cát tinh [b]Thiên Việt, Ân Quang, Địa Giải, Thiên Phúc, Hỷ Thần[/b] hội tụ, chủ về việc luôn có lộc bất ngờ từ quý nhân, gặp nguy hóa an về tiền bạc.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Cự Môn hãm địa lại gặp [b]Địa Không (D), Trực Phù[/b] nên tiền tài tụ tán thất thường, dễ bị hao hụt bất ngờ, cẩn thận bị lừa lọc hoặc vì thị phi, tranh chấp mà mất tiền.
[/quote]

[size=3][b]6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ[/b][/size]
[quote]
[color=#ffa500][b]⚠ Cung Thân cư Di bị Tuần - Triệt án ngữ[/b][/color]

Bản mệnh là người hướng ngoại, số phải ly hương, ra ngoài xã hội lập nghiệp mới phát triển được. Tuy nhiên, do bị [b]Tuần Triệt[/b] bít lại nên chí hướng xuất ngoại, đi xa hay gặp cản trở, đầu xuôi đuôi không lọt.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Cung Di ôm trọn bộ sao rất nặng [b]Hóa Kỵ (H) + Đại Hao (H) + Đào Hoa + Không Kiếp (chiếu)[/b]. Ra ngoài rất dễ dính tai tiếng thị phi, vạ miệng, đi xa dễ hao tài tốn của cực lớn và cẩn thận họa tình duyên, "bán tựơng chịu báng" nơi đất khách.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Vẫn có [b]Đào Hồng, Thiên Quý, Thiên Đức[/b] cứu giải nên ra ngoài vẫn được nhiều người mến chuộng, có quý nhân phái nữ giúp đỡ.
[/quote]

[size=3][b]7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi[/b][/size]
[quote]
[color=#ffa500][b]⚠ Cung Tật có Tuần - Triệt án ngữ[/b][/color]

Tuần Triệt đóng Tật Ách là cách hay, giúp giảm thiểu rất nhiều tai ương, bệnh tật nặng trong đời. Tuy nhiên do Vũ Tham hội [b]Văn Xương (D), Văn Khúc (V)[/b] nhưng đi kèm [b]Bệnh Phù, Thiên Sử, Điều Khách[/b], cần lưu ý các bệnh về hệ hô hấp, tì vị (dạ dày), và các chứng bệnh do suy nghĩ, áp lực tinh thần gây nên.
[/quote]

[size=3][b]8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn[/b][/size]
[quote]
Cung công danh sự nghiệp không có chính tinh tọa thủ, công việc dễ có sự thay đổi, đổi ngành đổi nghề chứ không cố định một chỗ.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Có [b]Thiên Quan, Long Đức[/b] cứu giải, ra đời làm việc có tâm thì ắt có tầm, hậu vận vẫn có danh phận, địa vị nhất định. Phù hợp các ngành công nghệ, tư vấn, sáng tạo, nghệ thuật.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Bị [b]Kình Dương (D) + Thiên La + Quan Phủ[/b] vây hãm. Sự nghiệp gặp cạnh tranh khốc liệt, dễ bị tiểu nhân chèn ép, cẩn thận các rắc rối liên quan đến pháp lý, giấy tờ và hợp đồng kinh tế.
[/quote]

[size=3][b]9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão[/b][/size]
[quote]
Cơ nghiệp, nhà đất của tổ tiên để lại khó lòng gìn giữ, dễ phải tự lực cánh sinh, thay đổi chỗ ở nhiều lần. Cung Điền ôm bộ [b]Tang Tuế + Điếu, Tuế Phá, Thiên Hư (D)[/b] chủ về nhà đất dễ vướng tranh chấp, hao mòn, hoặc mua phải nơi có năng lượng u ám.

[b][color=#008000]Điểm sáng duy nhất:[/color][/b] Có [b]Lộc Tồn (M) + Bác Sĩ[/b] tọa thủ. Dù điền sản có biến động lớn, phá tán đi xây lại nhưng về hậu vận vẫn có thể tích lũy, giữ được một phần đất đai làm vốn riêng nếu đầu tư chắc chắn, không tham lam.
[/quote]
[hr]

[size=4][b]III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ[/b][/size]

[size=3][b][color=#008000]✔ Điểm mạnh[/color][/b][/size]
[list]
[*]Mệnh có [b]Thiên Khôi[/b] — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
[*]Cung [b]Thê Thiếp cực vượng[/b] — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
[*]Có [b]Lộc Tồn tại Điền[/b] và [b]Hóa Khoa tại Huynh Đệ[/b] là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
[/list]

[size=3][b][color=#ff0000]✘ Hạn chế & Lưu ý[/color][/b][/size]
[list]
[*][b]Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý[/b]: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
[*][b]Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp[/b]: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
[*][b]Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu)[/b]: Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
[*][b]Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan[/b]: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.
[/list]
[hr]

[size=3][b]Lưu ý:[/b] Đây là lá số thuộc cách cục [b]"Tiên khổ hậu sướng"[/b] (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.[/size]
[/quote]
Ghép các sao lại với nhau và suy ra ý nghĩa
Thì cá nhân tôi ko cho đó là "luận" .

[b]tôi sẽ giải thích lý do .[/b]

[b]Thứ nhất[/b]
Cái cậu thụ hưởng ngày hôm nay .
Là kết quả của cái nhân cậu gieo trước kia

Nói 1 cách dễ hiểu tôi ví dụ thế này
Hôm nay cậu có con xe cậu đi , cậu có cái nhà cậu ở
Tất cả những cái đó ko tự nhiên sinh ra "vì sao đẹp"
Mà phải bắt nguồn từ sự nỗ lực bản thân .
Cũng như vậy
Tấm bằng danh giá cậu cầm trên tay ko tự nhiên "sinh ra do sao đẹp"
Mà cũng phải bắt nguồn từ nỗ lực học tập của cậu .
Đúng chứ ?

[b]Thứ hai[/b]
Bám sát theo luận điểm trên
Thì cái cách tốt "hiện tại" của cậu trên ls , là cách "ảo" .
Vì nó mô tả cái hiện tại , chứ ko bám vào quy tắc nhân quả như điều thứ nhất tôi nói .
Vậy luận lá số cần làm gì .

Rất đơn giản
Cách cục hiện tại , sinh ra từ cách cục quá khứ .
Ví dụ câch hiện tại báo du lịch , thụ hưởng , vận tốt ( theo phép ghép các sao mà hầu như "các thầy" vẫn luận )
Nhưng nếu quá khứ cậu đi tù , và đang thụ án còn lâu mới hết , thì cái vận này làm sao xét là du lịch hưởng thụ đc nữa .
Có chăng là bố trí cho cậu cái phòng to hơn , hoặc phân phối công việc hoạt động đi lại trong trại nhiều hơn thôi .
Hay vận hạn báo té xe , đi lại lưu ý
Mà ta liệt nằm giường từ quá khứ , thì làm j còn cơ hội mà té xe ? .
Nên nếu ghép sao , mà ko xét "nhân" , thì đó ko phải là luận .

Quy luật nhân quả nó luôn vận hành quanh ta .
Có nhân mới có quả
Cách cục trên ls báo tốt , nhưng phải xét cái nhân có tốt hay ko .
Chu kỳ tốt là chu kỳ gặt quả
Nhưng gặt quả ngọt hay ko , nằm ở cái nhân .

Nhiều người nghe nhân quả
Giới hạn tư duy chỉ hiểu theo "mê tín , tâm linh hoặc tôn giáo"
Mà ko biết rằng quy luật đó luôn hiện diện .
Anh dùng điện cuối tháng nộp tiền .
Anh chạy xe , hôm sau phải đổ xăng
Tất cả đều là nhân quả ,
Ko có nhân lấy đâu ra quả
Anh ko dùng điện , ai bắt anh trả tiền điện
Anh ko chạy xe sao anh phải đổ xăng ?
[/quote]
Vâng ,bác nói chuẩn ạ .Dựa vào nhân quả để luận đoán,lấy tử vi làm tiên đề, lấy thiên địa để quy chiếu, suy xét con người.Từ ấy mới biết được câu trả lời của mình

Hình đại diện của thành viên
daivanvoz
Mới gia nhập
Mới gia nhập
Bài viết: 21
Tham gia: 22:35, 12/03/26
Đến từ: Hanoi

TL: Tu luan la so ban than

Gửi bài gửi bởi daivanvoz »

[quote=EinEMC2 post_id=1905878 time=1779431203 user_id=230701]
[quote=daivanvoz post_id=1905799 time=1779366096 user_id=254097]
[img]lasotuvi/2005/PLYW4U3C.jpg[/img]

[center][size=5][b]LÁ SỐ TỬ VI — ĐẠI VĂN[/b][/size]
[size=3]Sinh năm Ất Dậu 2005 | Giờ Kỷ Mão (06:15) | Âm Nam — Âm Dương Nghịch Lý[/size]
[size=3]Mệnh: Tuyền Trung Thủy | Cục: Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)[/size]
[size=2]Mệnh chủ: Tham Lang | Thân chủ: Thiên Đồng[/size][/center]

[hr]

[size=4][b]I. THÔNG TIN CƠ BẢN[/b][/size]

[table][tr][td][b]Mệnh[/b][/td][td]Tuyền Trung Thủy[/td][/tr][tr][td][b]Cục[/b][/td][td]Hỏa Lục Cục (Mệnh khắc Cục)[/td][/tr][tr][td][b]Cung Mệnh[/b][/td][td]Tỵ — Vô chính diệu (Thân cư Thiên Di)[/td][/tr][tr][td][b]Mệnh chủ[/b][/td][td]Tham Lang[/td][/tr][tr][td][b]Thân chủ[/b][/td][td]Thiên Đồng[/td][/tr][/table]

[hr]

[size=4][b]II. LUẬN TỔNG QUÁT CÁC CUNG[/b][/size]

[size=3][b]1. Cung Mệnh — Vô Chính Diệu tại Tỵ[/b][/size]
[quote]
Cung Mệnh không có chính tinh (vô chính diệu), tính cách và vận mệnh phụ thuộc nhiều vào các cung tam hợp và xung chiếu. Mệnh ôm trọn [b]Vòng Âm Long + Trực[/b].

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Có [b]Thiên Khôi[/b] chủ thông minh, là con trưởng hoặc đoạt trưởng, ra ngoài có quý nhân nâng đỡ. Thiếu Âm, Thiên Hỷ mang lại nét mặt hiền hòa, thanh tú, có từ trường thu hút người khác giới.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Đóng hãm địa có [b]Hỏa Tinh[/b] khiến tính khí nóng nảy, bộc phát, hành động đôi khi nhanh hơn suy nghĩ. Đi cùng [b]Tiểu Hao[/b] chủ về tiêu xài hoang phí, tiền bạc dễ tụ nhưng cũng dễ tán vặt.
[/quote]

[size=3][b]2. Cung Huynh Đệ — Tử Vi (B) & Thất Sát (V) tại Hợi[/b][/size]
[quote]
Anh chị em có cá tính rất mạnh, độc lập, có chí khí anh hùng và có người đạt được địa vị cao trong xã hội.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Có [b]Hóa Khoa (D)[/b] chủ về anh em có học thức, khoa bảng, danh tiếng và sống có đạo đức.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Gặp [b]Cô Thần, Tang Môn (H), Tướng Quân[/b] khiến tình cảm anh em dễ xa cách, mỗi người một phương, ít chia sẻ hoặc dễ xảy ra đố kỵ, tranh chấp quyền lợi.
[/quote]

[size=3][b]3. Cung Thê Thiếp — Thiên Cơ (M) & Thiên Lương (M) tại Tuất[/b][/size]
[quote]
[color=#0000ff][b]★ Cung hôn nhân nổi bật nhất lá số (Đế Vượng địa)[/b][/color]

Người phối ngẫu là người thông minh, hiền hậu, có học thức và rất biết quán xuyến gia đình. Hội được bộ [b]Song Hóa: Hóa Lộc (V) + Hóa Quyền (V)[/b] giúp vợ có tài chính mạnh, có quyền lực, hỗ trợ rất lớn cho kinh tế của chồng.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Hội các sát bại tinh [b]Thiên Hình (H), Địa Võng, Thiên Không[/b] cảnh báo cuộc sống hôn nhân đôi khi có sự áp đặt, ràng buộc uất ức, dễ có giai đoạn cô đơn, trống rỗng về tình cảm. Nên kết hôn muộn.
[/quote]

[size=3][b]4. Cung Tử Tức — Thiên Tướng (H) tại Dậu[/b][/size]
[quote]
Con cái sau này có dung mạo đẹp đẽ, tính cách đàng hoàng, có lòng tự trọng cao nhờ dòng máu của Thiên Tướng. Có [b]Hữu Bật, Thai Phụ, Thiên Tài[/b] trợ lực nên con cái thông minh, có tài năng riêng.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Thiên Tướng ở thế Hãm địa lại nằm ở cung [b]Suy[/b], hội cùng [b]Thiên Khốc (D), Thái Tuế, Phi Liêm[/b]. Chủ về việc sinh nở hay nuôi dưỡng con cái buổi đầu có phần vất vả, con cái dễ làm cha mẹ phải lo lắng, muộn phiền.
[/quote]

[size=3][b]5. Cung Tài Bạch — Thái Dương (H) & Cự Môn (D) tại Thân[/b][/size]
[quote]
Cách cục kiếm tiền bằng trí tuệ, ngôn ngữ, khả năng ngoại giao, truyền thông hoặc các công việc cần nói năng, dịch chuyển nhiều.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Được các sao cát tinh [b]Thiên Việt, Ân Quang, Địa Giải, Thiên Phúc, Hỷ Thần[/b] hội tụ, chủ về việc luôn có lộc bất ngờ từ quý nhân, gặp nguy hóa an về tiền bạc.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Cự Môn hãm địa lại gặp [b]Địa Không (D), Trực Phù[/b] nên tiền tài tụ tán thất thường, dễ bị hao hụt bất ngờ, cẩn thận bị lừa lọc hoặc vì thị phi, tranh chấp mà mất tiền.
[/quote]

[size=3][b]6. Cung Thiên Di — Thiên Đồng (H) & Thái Âm (H) tại Ngọ[/b][/size]
[quote]
[color=#ffa500][b]⚠ Cung Thân cư Di bị Tuần - Triệt án ngữ[/b][/color]

Bản mệnh là người hướng ngoại, số phải ly hương, ra ngoài xã hội lập nghiệp mới phát triển được. Tuy nhiên, do bị [b]Tuần Triệt[/b] bít lại nên chí hướng xuất ngoại, đi xa hay gặp cản trở, đầu xuôi đuôi không lọt.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Cung Di ôm trọn bộ sao rất nặng [b]Hóa Kỵ (H) + Đại Hao (H) + Đào Hoa + Không Kiếp (chiếu)[/b]. Ra ngoài rất dễ dính tai tiếng thị phi, vạ miệng, đi xa dễ hao tài tốn của cực lớn và cẩn thận họa tình duyên, "bán tựơng chịu báng" nơi đất khách.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Vẫn có [b]Đào Hồng, Thiên Quý, Thiên Đức[/b] cứu giải nên ra ngoài vẫn được nhiều người mến chuộng, có quý nhân phái nữ giúp đỡ.
[/quote]

[size=3][b]7. Cung Tật Ách — Vũ Khúc (M) & Tham Lang (M) tại Mùi[/b][/size]
[quote]
[color=#ffa500][b]⚠ Cung Tật có Tuần - Triệt án ngữ[/b][/color]

Tuần Triệt đóng Tật Ách là cách hay, giúp giảm thiểu rất nhiều tai ương, bệnh tật nặng trong đời. Tuy nhiên do Vũ Tham hội [b]Văn Xương (D), Văn Khúc (V)[/b] nhưng đi kèm [b]Bệnh Phù, Thiên Sử, Điều Khách[/b], cần lưu ý các bệnh về hệ hô hấp, tì vị (dạ dày), và các chứng bệnh do suy nghĩ, áp lực tinh thần gây nên.
[/quote]

[size=3][b]8. Cung Quan Lộc — Vô Chính Diệu tại Thìn[/b][/size]
[quote]
Cung công danh sự nghiệp không có chính tinh tọa thủ, công việc dễ có sự thay đổi, đổi ngành đổi nghề chứ không cố định một chỗ.

[b][color=#008000]Tốt:[/color][/b] Có [b]Thiên Quan, Long Đức[/b] cứu giải, ra đời làm việc có tâm thì ắt có tầm, hậu vận vẫn có danh phận, địa vị nhất định. Phù hợp các ngành công nghệ, tư vấn, sáng tạo, nghệ thuật.

[b][color=#ff0000]Hạn chế:[/color][/b] Bị [b]Kình Dương (D) + Thiên La + Quan Phủ[/b] vây hãm. Sự nghiệp gặp cạnh tranh khốc liệt, dễ bị tiểu nhân chèn ép, cẩn thận các rắc rối liên quan đến pháp lý, giấy tờ và hợp đồng kinh tế.
[/quote]

[size=3][b]9. Cung Điền Trạch — Liêm Trinh (H) & Phá Quân (H) tại Mão[/b][/size]
[quote]
Cơ nghiệp, nhà đất của tổ tiên để lại khó lòng gìn giữ, dễ phải tự lực cánh sinh, thay đổi chỗ ở nhiều lần. Cung Điền ôm bộ [b]Tang Tuế + Điếu, Tuế Phá, Thiên Hư (D)[/b] chủ về nhà đất dễ vướng tranh chấp, hao mòn, hoặc mua phải nơi có năng lượng u ám.

[b][color=#008000]Điểm sáng duy nhất:[/color][/b] Có [b]Lộc Tồn (M) + Bác Sĩ[/b] tọa thủ. Dù điền sản có biến động lớn, phá tán đi xây lại nhưng về hậu vận vẫn có thể tích lũy, giữ được một phần đất đai làm vốn riêng nếu đầu tư chắc chắn, không tham lam.
[/quote]
[hr]

[size=4][b]III. NHẬN XÉT CHUNG — ĐIỂM MẠNH & HẠN CHẾ[/b][/size]

[size=3][b][color=#008000]✔ Điểm mạnh[/color][/b][/size]
[list]
[*]Mệnh có [b]Thiên Khôi[/b] — thông minh, có năng lực lãnh đạo bẩm sinh, luôn có quý nhân nâng đỡ kịp thời.
[*]Cung [b]Thê Thiếp cực vượng[/b] — được hưởng vinh hoa từ người bạn đời, vợ là hậu phương vô cùng vững chắc về cả tài lực lẫn trí tuệ.
[*]Có [b]Lộc Tồn tại Điền[/b] và [b]Hóa Khoa tại Huynh Đệ[/b] là những điểm tựa giúp cuộc đời không lo rơi vào bế tắc tột cùng.
[/list]

[size=3][b][color=#ff0000]✘ Hạn chế & Lưu ý[/color][/b][/size]
[list]
[*][b]Mệnh khắc Cục, Âm Dương nghịch lý[/b]: Cuộc đời phải trải qua nhiều chông gai, thử thách tự thân hơn người khác để đi đến thành công.
[*][b]Thân cư Di bị Tuần Triệt + Hóa Kỵ + Đại Hao + Không Kiếp[/b]: Xuất ngoại, đi xa cực kỳ vất vả, dễ hao tiền tốn của và dính bẫy thị phi, tình ái lằng nhằng.
[*][b]Điền Trạch xấu (Liêm Phá hãm + Tang Tuế Điếu)[/b]: Tuyệt đối không đầu tư bất động sản, lướt sóng nhà đất sớm kẻo trắng tay.
[*][b]Hỏa Tinh tại Mệnh + Kình Dương tại Quan[/b]: Tâm tính dễ nôn nóng, sự nghiệp dễ bị đổ vỡ đột ngột nếu không biết kiềm chế cái tôi.
[/list]
[hr]

[size=3][b]Lưu ý:[/b] Đây là lá số thuộc cách cục [b]"Tiên khổ hậu sướng"[/b] (Trẻ gian nan, già hiển đạt). Để ván bài cuộc đời được trọn vẹn, bản mệnh cần trau dồi tâm tính (giảm cái nóng của Hỏa Tinh), làm việc gì cũng cần thượng tôn pháp luật (tránh Kình Dương - Quan Phủ) và nên lập gia đình muộn để đón được cung Thê tốt nhất.[/size]
[/quote]
Vợ đẹp con khôn. Chúc mừng! 😍
[/quote]
Em cũng mong được vậy ạ :)

Đang trực tuyến

Đang xem chuyên mục này: Amazon [Bot], Apple [Bot], Bing [Bot], Claude [Bot], clover2111, Coc Coc [Bot], Criteo [Bot], danielsam, DHậu, Dot [Bot], ĐỗVạnThông, hiro12051987, hoang1542005, Hữu Minh, LinhThoai7868, Meta web [Bot], Petal [Bot], Phuonganhkuua, prodattiem, Semrush [Bot], sthlikethat, Tuan2511, uri191, WhatsApp, Yandex [Bot], yesterday2016, 十面埋伏893 khách.